Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "last night" 2 hit

Vietnamese đêm trước
button1
English Nounslast night
Example
đến đêm trước
until last night
Vietnamese đêm qua
English Otherlast night
Example
Tôi không ngủ được đêm qua.
I couldn't sleep last night.

Search Results for Synonyms "last night" 0hit

Search Results for Phrases "last night" 8hit

đến đêm trước
until last night
Đêm qua có mưa rất to.
There was heavy rain last night.
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
I couldn't sleep last night because my tooth was throbbing.
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
We went to a Vietnamese restaurant last night.
Tối qua có tắt điện ở khu phố.
There was a blackout in the neighborhood last night.
Tôi không ngủ được đêm qua.
I couldn't sleep last night.
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
A fire incident happened last night.
Quân địch đã thực hiện một cuộc tập kích bất ngờ vào đêm qua.
The enemy launched a surprise attack last night.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z